vốn dĩ, từ đầu, vốn là, vốn có | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch


Deutsch vốn dĩ, từ đầu, vốn là, vốn có Bedeutung,vốn dĩ, từ đầu, vốn là, vốn có Koreanisch Erklärung

원래(元來/原來)[부사]  Adverb

vốn dĩ, từ đầu, vốn là, vốn có

맨 처음부터. 또는 근본부터.

Ngay từ đầu. Hoặc là từ cái căn bản.

Beispielsätze

  • 원래 귀엽다.
  • 원래 못생기다.
  • 원래 밝다.
  • 원래 예쁘다.
  • 원래 크다.
  • 내 꿈은 원래 교수가 아니라 군인이었다.
  • 이 일은 원래 불가능하다고 생각했던 것이다.
  • 우리 집은 원래 가난해서 학비를 내가 벌어야 했다.
  • 승규가 또 지수를 괴롭혔대.
  • 걔는 원래 장난이 심해.

Chinesisch Werkzeuge Koreanisch Werkzeuge Spanisch Werkzeuge Deutsch Werkzeuge Englisch Werkzeuge Russisch Werkzeuge