hảo hạng nhất, cao cấp nhất | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch


Deutsch hảo hạng nhất, cao cấp nhất Bedeutung,hảo hạng nhất, cao cấp nhất Koreanisch Erklärung

최상급(最上級)[명사]  

hảo hạng nhất, cao cấp nhất

가장 높은 정도나 등급.

Đẳng cấp hay mức độ cao nhất.

Beispielsätze

  • 최상급 대우.
  • 최상급 와인.
  • 최상급 요리.
  • 최상급 호텔.
  • 최상급만 취급하다.
  • 그는 손님에게 대접하기 위해 최상급 와인을 주문했다.
  • 드넓은 벌판에서 신선한 풀을 먹고 자란 소들은 최상급 판정을 받았다.
  • 이 호텔은 서비스도 훌륭하고 객실도 호화롭군요.
  • 이 지역에서 최상급인 호텔이니까요.

Chinesisch Werkzeuge Koreanisch Werkzeuge Spanisch Werkzeuge Deutsch Werkzeuge Englisch Werkzeuge Russisch Werkzeuge