ra đường | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch


Deutsch ra đường Bedeutung,ra đường Koreanisch Erklärung

길거리로/에 나앉다()

ra đường

집안이 망하여 살 곳이 없어지다.

Nhà cửa tiêu tan nên không còn nơi để sinh sống.

Beispielsätze

  • 아버지의 회사가 부도를 맞은 지수네 가족들은 이제 살던 집에서 쫓겨나 길거리로 나앉을 지경에 이르렀다.