vo ve, vèo vèo|vù vù, vun vút|ù ù, rầm rầm|ù ù, u u | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch


Deutsch vo ve, vèo vèo|vù vù, vun vút|ù ù, rầm rầm|ù ù, u u Bedeutung,vo ve, vèo vèo|vù vù, vun vút|ù ù, rầm rầm|ù ù, u u Koreanisch Erklärung

윙윙거리다()[동사]  

vo ve, vèo vèo|vù vù, vun vút|ù ù, rầm rầm|ù ù, u u

벌레나 돌 등이 매우 빠르고 세차게 날아가는 소리가 계속 나다.

Tiếng sâu bọ hay hòn đá v.v... bay tới tấp một cách rất nhanh và mạnh.

Beispielsätze

  • 윙윙거리는 소리.
  • 귀가 윙윙거리다.
  • 귓속이 윙윙거리다.
  • 귀가 윙윙거려서 다른 소리가 들리지 않았다.
  • 귓속이 간지러울 만큼 귀가 끊임없이 윙윙거렸다.
  • 두통은 좀 괜찮아?
  • 귀가 계속 윙윙거리고 머리가 아파서 아무것도 할 수가 없어.

Chinesisch Werkzeuge Koreanisch Werkzeuge Spanisch Werkzeuge Deutsch Werkzeuge Englisch Werkzeuge Russisch Werkzeuge