quan hệ thân xác, quan hệ xác thịt | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch


Deutsch quan hệ thân xác, quan hệ xác thịt Bedeutung,quan hệ thân xác, quan hệ xác thịt Koreanisch Erklärung

살(을) 섞다()

quan hệ thân xác, quan hệ xác thịt

남녀가 육체적인 관계를 가지다.

Nam nữ có quan hệ thể xác.

Beispielsätze

  • 그 사내는 그녀와 살을 섞고 싶어 안달이 난 것 같았다.
  • 수년간 살을 섞으며 살아 온 부부도 서로에 대해 잘 모르는 경우가 많다.
  • 민준은 자신의 아내가 다른 남자와 살을 섞는 모습을 보고 충격에 빠졌다.