(răng rung lên) | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch


Deutsch (răng rung lên) Bedeutung,(răng rung lên) Koreanisch Erklärung

이(가) 떨리다()

(răng rung lên)

참을 수 없이 몹시 분하거나 괴롭고 싫다.

Giận dữ hoặc chán ghét một cách không thể chịu được.

Beispielsätze

  • 친한 친구에게 배신당한 생각만 하면 이가 떨린다.