(rụng răng), mẻ, sứt | Vietnamese Korean Dictionary


English (rụng răng), mẻ, sứt Meaning,(rụng răng), mẻ, sứt Korean explanation

이(가) 빠지다()

(rụng răng), mẻ, sứt

그릇이나 병 등의 입구나 칼날의 일부분이 깨져 나가다.

Miệng của bát đĩa, chai lọ hay một phần của lưỡi dao bị vỡ.

Example Sentences

  • 이쪽에 이가 빠진 그릇은 따로 빼서 정리해 놓아라.
  • 네, 알겠어요.