gai góc, nhọn|thô lỗ, cục súc|công hiệu, hiệu quả | Vietnamese Korean Dictionary


English gai góc, nhọn|thô lỗ, cục súc|công hiệu, hiệu quả Meaning,gai góc, nhọn|thô lỗ, cục súc|công hiệu, hiệu quả Korean explanation

모나다()[형용사]  

gai góc, nhọn|thô lỗ, cục súc|công hiệu, hiệu quả

사물의 겉 부분에 모가 져 있다.

Có góc ở phần phía bên ngoài của sự vật.

Example Sentences

  • 모나게 쓰다.