Gil (bằng 2,4 hoặc 3m)|Gil; một đầu người (chiều cao của một người) | Vietnamese Korean Dictionary


English Gil (bằng 2,4 hoặc 3m)|Gil; một đầu người (chiều cao của một người) Meaning,Gil (bằng 2,4 hoặc 3m)|Gil; một đầu người (chiều cao của một người) Korean explanation

()[의존 명사]  

Gil (bằng 2,4 hoặc 3m)|Gil; một đầu người (chiều cao của một người)

길이의 단위.

Đơn vị đo chiều dài.

Example Sentences

  • 두세 길.
  • 몇 길.
  • 열 길.
  • 한 길.
  • 천 길.
  • 이 저수지는 한 길을 훌쩍 넘을 만큼 깊어서 들어가면 물에 빠질 수도 있다.
  • 사람이 빠지면 나올 수 없도록 구덩이를 두 길 정도로 깊게 팠다.
  • 이 장대의 높이는 얼마나 될까요?
  • 글쎄요, 짐작으로 보면 한 서너 길쯤 되겠네요.