đánh vỡ gáo | Vietnamese Korean Dictionary


English đánh vỡ gáo Meaning,đánh vỡ gáo Korean explanation

쪽박(을) 깨다()

đánh vỡ gáo

일을 망치다.

Làm hỏng việc.

Example Sentences

  • 난 그저 거들려던 것인데 이게 그만 망가져 버렸습니다.
  • 도와주지는 못할망정 쪽박을 깨? 너 당장 그만둬.