(nghiến răng) | ベトナム語 韓国語 辞書


日本語 (nghiến răng) 意味,(nghiến răng) 韓国語 説明

이(를) 갈다[갈아 마시다]()

(nghiến răng)

매우 분하고 화가 나서 독한 마음을 먹고 기회를 엿보다.

Rất phẫn nộ và cáu giận nên nảy sinh ý nghĩ tồi tệ và ngồi chờ thời cơ.

例文

  • 김 형사는 번번이 자신보다 한발 앞서는 범인을 보며 꼭 잡겠다고 이를 갈았다.