đọng thành lớp, phủ bụi bẩn |phủ lớp lớp, phủ từng lớp | ベトナム語 韓国語 辞書


日本語 đọng thành lớp, phủ bụi bẩn |phủ lớp lớp, phủ từng lớp 意味,đọng thành lớp, phủ bụi bẩn |phủ lớp lớp, phủ từng lớp 韓国語 説明

덕지덕지하다()[형용사]  形容詞

đọng thành lớp, phủ bụi bẩn |phủ lớp lớp, phủ từng lớp

먼지나 때가 여러 겹으로 묻어 더럽다.

Bẩn thỉu do bụi hay vết bẩn bám thành nhiều lớp.

例文

  • 덕지덕지하게 붙다.
  • 덕지덕지하게 엉기다.
  • 밥알이 덕지덕지하다.
  • 게시판에는 여기저기에서 붙인 광고물들이 덕지덕지했다.
  • 아버지는 풀을 덕지덕지하게 바른 벽지를 벽에다 붙이셨다.
  • 수제비를 만드느라고 손가락에 밀가루 반죽이 덕지덕지하게 묻었다.