(dùng lại bản in) in đi in lại | ベトナム語 韓国語 辞書


日本語 (dùng lại bản in) in đi in lại 意味,(dùng lại bản in) in đi in lại 韓国語 説明

판을 거듭하다()

(dùng lại bản in) in đi in lại

이미 출판된 책을 같은 판을 써서 다시 찍다.

Dùng cùng một bản in in lại sách đã xuất bản.

例文

  • 그 소설책은 인기가 많아서 여러 번 판을 거듭하여 찍었다.
  • 몇 번이나 판을 거듭했는데도 여전히 책이 잘 팔리네요.
  • 아직도 인기가 더 오르고 있는 중이에요.