mang tính chất học thuyết, mang tính chất nguyên lý | ベトナム語 韓国語 辞書


日本語 mang tính chất học thuyết, mang tính chất nguyên lý 意味,mang tính chất học thuyết, mang tính chất nguyên lý 韓国語 説明

원론적(原論的)[관형사]  限定詞

mang tính chất học thuyết, mang tính chất nguyên lý

어떤 것의 본질이나 바탕이 되는.

Trở thành bản chất hay nền tảng của sự vật nào đó.

例文

  • 원론적 논의.
  • 원론적 대안.
  • 원론적 수준.
  • 원론적 입장.
  • 원론적 주장.
  • 원론적 해명.
  • 경찰들은 문제 해결에 최선을 다하고 있다는 원론적 답변만을 되풀이했다.
  • 나는 교육에 대한 원론적 수업을 들은 후 학교 현장에 나가서 학생들을 가르쳤다.
  • 공부는 평소에 예습과 복습을 철저히 해야 한다.
  • 그런 원론적 얘기는 누구나 할 수 있어요.

中国語 ツール 韓国語 ツール スペイン語 ツール ドイツ語 ツール 英語 ツール ロシア語 ツール