đóng nêm, nói như đinh đóng cột | ベトナム語 韓国語 辞書


日本語 đóng nêm, nói như đinh đóng cột 意味,đóng nêm, nói như đinh đóng cột 韓国語 説明

쐐기(를) 박다[치다]()

đóng nêm, nói như đinh đóng cột

뒤탈이 없도록 미리 단단히 다짐을 해 두다.

Quyết tâm chắc chắn trước để không dời đổi.

例文

  • 민준이는 친구에게 약속을 꼭 지키라고 쐐기를 박고 전화를 끊어 버렸다.
  • 이 선수가 홈런을 쳤습니다!
  • 네, 오늘 승부에 쐐기를 박는 홈런이네요.