mang tính lệch lạc, mang tính thiên lệch | ベトナム語 韓国語 辞書
日本語 mang tính lệch lạc, mang tính thiên lệch 意味,mang tính lệch lạc, mang tính thiên lệch 韓国語 説明
편향적(偏向的)[관형사] 限定詞mang tính lệch lạc, mang tính thiên lệch
한쪽으로 치우친 경향이 있는.
Có khuynh hướng nghiêng về một phía.
例文
- 편향적 보도.
- 편향적 사고.
- 편향적 시각.
- 편향적 여론.
- 편향적 태도.
- 이번 결정은 한쪽으로 치우친 그의 편향적 시각을 드러냈다.
- 언론의 편향적 보도로 피해를 입은 회사가 소송을 제기했다.
- 검찰의 이번 판결은 공정하지 않았어.
- 맞아. 기득권 중심의 편향적 입장이라는 비판이 많아.