một cách thoải mái, một cách dễ chịu | ベトナム語 韓国語 辞書
日本語 một cách thoải mái, một cách dễ chịu 意味,một cách thoải mái, một cách dễ chịu 韓国語 説明
편히(便히)[부사] 副詞một cách thoải mái, một cách dễ chịu
몸이나 마음이 괴롭지 않고 좋게.
Cơ thể hay tâm trạng không phiền toái mà tốt đẹp.
例文
- 편히 모시다.
- 편히 살다.
- 편히 쉬다.
- 편히 앉다.
- 편히 자다.
- 나는 새 침대가 너무 딱딱해서 편히 잘 수가 없었다.
- 부부는 노후를 편히 살기 위해서 열심히 돈을 모았다.
- 드디어 모든 일을 다 끝냈어!
- 축하해. 이제 편히 쉴 수 있겠구나!