(cổ treo lủng lẳng), trên đoạn đầu đài | ベトナム語 韓国語 辞書
日本語 (cổ treo lủng lẳng), trên đoạn đầu đài 意味,(cổ treo lủng lẳng), trên đoạn đầu đài 韓国語 説明
목이 달랑달랑하다()(cổ treo lủng lẳng), trên đoạn đầu đài
지위에서 밀려날 상황에 놓이다.
Bị đặt vào tình huống sắp bị mất chức.
例文
- 우리 축구팀이 이번 대회에서도 패배하여 감독의 목이 달랑달랑하게 되었다.
- 유능한 후배들이 많더군요.
- 네, 실력을 더 쌓지 않는 한 제 목이 달랑달랑할 것 같아요.