(làm thông cổ), thông cổ, thông giọng | ベトナム語 韓国語 辞書


日本語 (làm thông cổ), thông cổ, thông giọng 意味,(làm thông cổ), thông cổ, thông giọng 韓国語 説明

목을 풀다()

(làm thông cổ), thông cổ, thông giọng

노래나 연설 등을 하기 전에 목소리를 가다듬다.

Làm thông giọng trước khi hát hay diễn thuyết.

例文

  • 가수가 노래를 시작하기에 앞서 헛기침을 하며 가볍게 목을 풀었다.