(cổ bị bay đi), bị bay đầu, bị mất đầu|(cổ bị bay đi), bị sa thải | ベトナム語 韓国語 辞書
日本語 (cổ bị bay đi), bị bay đầu, bị mất đầu|(cổ bị bay đi), bị sa thải 意味,(cổ bị bay đi), bị bay đầu, bị mất đầu|(cổ bị bay đi), bị sa thải 韓国語 説明
목이 날아가다[달아나다]()(cổ bị bay đi), bị bay đầu, bị mất đầu|(cổ bị bay đi), bị sa thải
죽임을 당하다.
Bị giết chết.
例文
- 김 대리는 회사에서 큰 실수를 하여 하마터면 목이 날아갈 뻔했다.