mòn xương mòn xác | 베트남어 한국어 사전


한국어 mòn xương mòn xác 의미,mòn xương mòn xác 한국어 설명

살을 깎고 뼈를 갈다()

mòn xương mòn xác

몸이 야윌 정도로 몹시 고생하고 애쓰다.

Rất khổ sở và vất vả đến độ thân mình gầy còm.

예문

  • 사람들은 그를 천재라고 하지만 그가 얼마나 살을 깎고 뼈를 가는 노력을 했는지는 모른다.