chắc là, chắc chắn|hãy | 베트남어 한국어 사전
한국어 chắc là, chắc chắn|hãy 의미,chắc là, chắc chắn|hãy 한국어 설명
-으렷다()[어미] chắc là, chắc chắn|hãy
(아주낮춤으로) 경험이나 이치로 보아 틀림없이 그러할 것임을 추측하거나 다짐함을 나타내는 종결 어미.
"(cách nói rất hạ thấp) Vĩ tố kết thúc câu thể hiện sự suy đoán hay quả quyết chắc chắn sẽ như vậy dựa vào kinh nghiệm hoặc lí trí.
예문
- 죄인은 사약을 받으렷다.
- 주인 어른께 냉큼 무릎을 꿇으렷다.
- 이놈이 도망가지 못하도록 당장 묶으렷다.
- 내가 하는 말을 모두 받아 적으렷다.
- 예. 전하.