tính chất học thuyết, tính chất nguyên lý | Vietnameser Koreanska Ordbok


Svenska tính chất học thuyết, tính chất nguyên lý Betydelse,tính chất học thuyết, tính chất nguyên lý Koreanska Förklaring

원론적(原論的)[명사]  

tính chất học thuyết, tính chất nguyên lý

어떤 것의 본질이나 바탕이 되는 것.

Cái trở thành bản chất hay nền tảng của sự vật.

Exempelmeningar

  • 원론적인 결론.
  • 원론적인 문제.
  • 원론적인 이야기.
  • 원론적으로 말하다.
  • 원론적으로 접근하다.
  • 우리는 보다 원론적인 접근을 통해 문제의 근본적인 해결책을 찾았다.
  • 아버지의 말씀은 지극히 원론적이고 당연해서 나는 반박할 수가 없었다.
  • 이 문제를 해결할 수 있는 실질적인 방법이 없을까?
  • 원론적인 시각에서 벗어나 문제 현장에서 대책을 찾아보자.

Kinesiska Tools Koreanska Tools Spanska Tools Tyska Tools Engelska Tools Ryska Tools