bản | Vietnameser Koreanska Ordbok
Svenska bản Betydelse,bản Koreanska Förklaring
-판(判/版)[접사] bản
‘책이나 상품에 쓰이는 종이의 일정한 길이와 규격’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa "chiều dài và quy cách nhất định của giấy được dùng cho sách hoặc sản phẩm".
Exempelmeningar