kêu leng keng, kêu lốc cốc, gõ leng keng, làm kêu lốc cốc | Vietnameser Koreanska Ordbok
Svenska kêu leng keng, kêu lốc cốc, gõ leng keng, làm kêu lốc cốc Betydelse,kêu leng keng, kêu lốc cốc, gõ leng keng, làm kêu lốc cốc Koreanska Förklaring
짤랑거리다()[동사] kêu leng keng, kêu lốc cốc, gõ leng keng, làm kêu lốc cốc
작은 방울이나 얇은 쇠붙이 등이 흔들리거나 부딪쳐 울리는 소리가 자꾸 나다. 또는 그런 소리를 자꾸 내다.
Âm thanh liên tục vang lên do hạt nhỏ hay mảnh sắt mỏng… lắc lư hay bị va chạm. Hoặc liên tục gây nên âm thanh như vậy.
Exempelmeningar
- 짤랑거리는 방울.
- 귀고리가 짤랑거리다.
- 요령이 짤랑거리다.
- 쇠붙이가 짤랑거리다.
- 동전을 짤랑거리다.
- 종을 짤랑거리다.
- 승규의 주머니에서 동전들이 짤랑거렸다.
- 지수는 귀고리를 짤랑거리며 어디론가 뛰어가고 있었다.
- 시험 시간이 다 되었다는 걸 알려 주시나요?
- 네, 제가 종을 짤랑거리면 시험이 끝났다는 뜻입니다.