thêm mắm thêm muối, thêm thắt | Vietnameser Koreanska Ordbok


Svenska thêm mắm thêm muối, thêm thắt Betydelse,thêm mắm thêm muối, thêm thắt Koreanska Förklaring

살(을) 붙이다()

thêm mắm thêm muối, thêm thắt

기본이 되는 이야기에 다른 내용을 덧붙여 보태다.

Bổ sung thêm nội dung khác vào câu chuyện cơ bản.

Exempelmeningar

  • 이상의 내용은 옛날이야기에 살을 붙인 것이다.
  • 나는 할머니께 들은 동화에 살을 붙여서 다시 아이들에게 들려주었다.