nhiều thịt | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch
Deutsch nhiều thịt Bedeutung,nhiều thịt Koreanisch Erklärung
살(이) 깊다()nhiều thịt
몸의 어떤 부분에 살이 많이 붙어 있어서 살이 두껍다.
Thịt dày vì có nhiều thịt gắn ở phần nào đó của cơ thể.
Beispielsätze
- 그는 적이 휘두른 칼에 찔렸지만 다행히 살이 깊어 상처가 금방 아물었다.