日本語 nhiều thịt 意味,nhiều thịt 韓国語 説明
nhiều thịt
몸의 어떤 부분에 살이 많이 붙어 있어서 살이 두껍다.
Thịt dày vì có nhiều thịt gắn ở phần nào đó của cơ thể.