nhiều thịt | ベトナム語 韓国語 辞書


日本語 nhiều thịt 意味,nhiều thịt 韓国語 説明

살(이) 깊다()

nhiều thịt

몸의 어떤 부분에 살이 많이 붙어 있어서 살이 두껍다.

Thịt dày vì có nhiều thịt gắn ở phần nào đó của cơ thể.

例文

  • 그는 적이 휘두른 칼에 찔렸지만 다행히 살이 깊어 상처가 금방 아물었다.