(làm ướt cổ), làm mát cổ họng | Vietnamese Korean Dictionary
English (làm ướt cổ), làm mát cổ họng Meaning,(làm ướt cổ), làm mát cổ họng Korean explanation
목을 축이다()(làm ướt cổ), làm mát cổ họng
목이 말라 물 등을 마시다.
Uống nước... vì khát.
Example Sentences
- 더운 여름날 시원한 물 한 잔으로 목을 축였다.