日本語 (làm ướt cổ), làm mát cổ họng 意味,(làm ướt cổ), làm mát cổ họng 韓国語 説明
(làm ướt cổ), làm mát cổ họng
목이 말라 물 등을 마시다.
Uống nước... vì khát.