Tây, Âu, ngoại, thuộc phương Tây | Vietnamese Korean Dictionary


English Tây, Âu, ngoại, thuộc phương Tây Meaning,Tây, Âu, ngoại, thuộc phương Tây Korean explanation

양-(洋)[접사]  

Tây, Âu, ngoại, thuộc phương Tây

'서구식의' 또는 '외국에서 들어온'의 뜻을 더하는 접두사.

Tiền tố thêm nghĩa 'thuộc kiểu Tây Âu' hay ' 'từ nước ngoài vào'.

Example Sentences

  • 양배추
  • 양변기
  • 양상추
  • 양송이
  • 양파

Chinese Tools Korean Tools Spanish Tools German Tools English Tools Russian Tools