Tây, Âu, ngoại, thuộc phương Tây | 베트남어 한국어 사전
한국어 Tây, Âu, ngoại, thuộc phương Tây 의미,Tây, Âu, ngoại, thuộc phương Tây 한국어 설명
양-(洋)[접사] Tây, Âu, ngoại, thuộc phương Tây
'서구식의' 또는 '외국에서 들어온'의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'thuộc kiểu Tây Âu' hay ' 'từ nước ngoài vào'.
예문