tính chất lệch lạc, tính chất thiên lệch | Vietnamita Coreano Dizionario
Italiano tính chất lệch lạc, tính chất thiên lệch Significato,tính chất lệch lạc, tính chất thiên lệch Coreano Spiegazione
편향적(偏向的)[명사] tính chất lệch lạc, tính chất thiên lệch
한쪽으로 치우친 경향이 있는 것.
Cái có khuynh hướng nghiêng về một phía.
Frasi di esempio
- 편향적인 사고.
- 편향적인 시각.
- 편향적인 여론.
- 편향적인 태도.
- 편향적으로 보도하다.
- 그 신문사는 공정성을 잃고 사건을 편향적으로 보도했다.
- 이 선생은 특정 부류의 학생들에게만 편향적인 애정을 쏟았다.
- 김 교수하고는 토론을 할 수가 없어.
- 맞아. 그 사람은 시각이 한쪽으로 치우쳐 있어. 지극히 편향적이야.