mảnh, miếng | ベトナム語 韓国語 辞書


日本語 mảnh, miếng 意味,mảnh, miếng 韓国語 説明

살-()[접사]  接辞

mảnh, miếng

'온전하지 못함'의 뜻을 더하는 접두사.

Tiền tố thêm nghĩa 'không được trọn vẹn'.

例文

  • 살눈
  • 살얼음