mảnh, miếng | 베트남어 한국어 사전


한국어 mảnh, miếng 의미,mảnh, miếng 한국어 설명

살-()[접사]  

mảnh, miếng

'온전하지 못함'의 뜻을 더하는 접두사.

Tiền tố thêm nghĩa 'không được trọn vẹn'.

예문

  • 살눈
  • 살얼음