(con, cha, mẹ..)...nuôi | Vietnamesisch Koreanisch Wörterbuch


Deutsch (con, cha, mẹ..)...nuôi Bedeutung,(con, cha, mẹ..)...nuôi Koreanisch Erklärung

양-(養)[접사]  

(con, cha, mẹ..)...nuôi

'직접적인 혈연관계가 아닌'의 뜻을 더하는 접두사.

Tiền tố thêm nghĩa 'không phải là quan hệ huyết thống trực tiếp'.

Beispielsätze

  • 양딸
  • 양부모
  • 양아들
  • 양아버지
  • 양어머니

Chinesisch Werkzeuge Koreanisch Werkzeuge Spanisch Werkzeuge Deutsch Werkzeuge Englisch Werkzeuge Russisch Werkzeuge