(con, cha, mẹ..)...nuôi | Vietnamese Korean Dictionary
English (con, cha, mẹ..)...nuôi Meaning,(con, cha, mẹ..)...nuôi Korean explanation
양-(養)[접사] (con, cha, mẹ..)...nuôi
'직접적인 혈연관계가 아닌'의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'không phải là quan hệ huyết thống trực tiếp'.
Example Sentences