dáng mặc đồ, dáng ăn mặc|vóc dáng, dáng người | Vietnamien Coréen Dictionnaire
Français dáng mặc đồ, dáng ăn mặc|vóc dáng, dáng người Signification,dáng mặc đồ, dáng ăn mặc|vóc dáng, dáng người Coréen Explication
옷맵시()[명사] dáng mặc đồ, dáng ăn mặc|vóc dáng, dáng người
입은 옷이 어울리는 모양새.
Dáng vẻ quần áo mặc vào hài hòa.
Exemples de phrases
- 옷맵시가 나다.
- 옷맵시가 살다.
- 옷맵시가 좋다.
- 디자인이 잘된 옷은 옷맵시가 좋아 많이 팔린다.
- 새로 나온 옷을 마네킹에 걸어 놓으니 옷맵시가 나고 보기 좋다.
- 이 옷은 뭔가 어색해 보이는데.
- 비율이 안 맞아서 옷맵시가 안 나.