một cách rì rầm, một cách thì thào, một cách xì xào, một cách lào xào | Vietnamien Coréen Dictionnaire


Français một cách rì rầm, một cách thì thào, một cách xì xào, một cách lào xào Signification,một cách rì rầm, một cách thì thào, một cách xì xào, một cách lào xào Coréen Explication

쑤군쑤군()[부사]  Adverbe

một cách rì rầm, một cách thì thào, một cách xì xào, một cách lào xào

남이 알아듣지 못하게 작은 소리로 자꾸 이야기하는 소리. 또는 그 모양.

Tiếng cứ nói chuyện với giọng nhỏ để người khác không nghe thấy được. Hoặc hình ảnh đó.

Exemples de phrases

  • 쑤군쑤군 떠들다.
  • 쑤군쑤군 말하다.
  • 쑤군쑤군 이야기하다.
  • 쑤군쑤군 잡담하다.
  • 나는 쑤군쑤군 떠드는 아이들을 복도로 내보내 벌을 세웠다.
  • 몇몇 사람들은 쑤군쑤군 잡담을 하느냐고 회의에 집중하지 않았다.
  • 동네 사람들이 너를 두고 뭐라고 쑤군쑤군 얘기하는지 알아?
  • 남들이 나에 대해 뭐라고 얘기하든 무슨 상관이야.